Máy tính Lãi Kép
Tính tăng trưởng lãi kép cho tiết kiệm hoặc đầu tư. Vốn, lãi suất, kỳ hạn, khoản đóng góp. Số dư cuối, tổng lãi, bảng theo năm và biểu đồ.
Compound-interest models assume a constant rate. Real returns vary year-to-year — these are projections, not guarantees.
Công cụ này để làm gì?
Lãi kép là động cơ của mọi kế hoạch tiết kiệm hoặc đầu tư dài hạn: lợi nhuận của mỗi kỳ tự sinh thêm lợi nhuận. Công cụ này trả lời "nếu tôi bắt đầu với X, đóng thêm Y mỗi tháng trong N năm với lợi suất R%, kết thúc với bao nhiêu?" và phân tách theo từng năm giữa đóng góp và lãi.
Công thức
A = P(1 + r/n)^(nt) + PMT × [(1 + r/n)^(nt) − 1] / (r/n)
Số hạng đầu: vốn tự gộp lãi. Số hạng thứ hai: giá trị tương lai của dòng đóng góp.
Lưu ý thường gặp
- Lợi suất cố định là giả định. Thị trường lên xuống — "kỳ vọng 7%" thực tế dao động 4–10%.
- Chưa trừ lạm phát. 1 tỷ đồng sau 30 năm tương đương ~400 triệu hôm nay (với lạm phát 3%/năm).
- Chưa trừ thuế. Thuế thu nhập từ đầu tư chứng khoán/cổ tức làm giảm lợi suất thực tế.
- Phí âm thầm bào mòn. Phí quản lý 1%/năm trong 30 năm "ăn" khoảng 20% số dư cuối.
Đi cùng
- retirement-projection — điều chỉnh lạm phát + giai đoạn rút.
- mortgage-refi-comparison — đầu tư vs. trả nợ trước hạn.