Máy tính Thuê vs Mua
So sánh tổng chi phí thuê vs mua trong thời gian nắm giữ. Mô hình hóa vay thế chấp, thuế, bảo trì, tăng giá, tăng tiền thuê, chi phí cơ hội. Tìm năm hòa vốn.
Models US-style mortgage math (fixed-rate, monthly payment). Local property tax conventions and tax-deductibility of mortgage interest vary — adjust your "property tax %" + "marginal tax rate" accordingly. Excludes utilities and HOA/condo fees on the rental side (assume equivalent).
🏠 Buy side
🏘️ Rent side
⚙️ Settings
Công cụ này để làm gì?
Khôn ngoan thông thường: thuê là "vứt tiền qua cửa sổ", mua là "xây dựng tài sản". Cả hai đều sai một nửa. Mua có chi phí ẩn lớn (thuế nhà, bảo trì, phí giao dịch, chi phí cơ hội của tiền đặt cọc). Thuê giải phóng tiền đặt cọc để đầu tư.
Mô hình
- Mua: tiền mặt hằng năm = vay thế chấp + thuế + bảo hiểm + bảo trì − lợi ích thuế. Tài sản cuối = giá trị − chi phí bán − dư nợ.
- Thuê: tiền mặt hằng năm = tiền thuê + bảo hiểm người thuê. Đặt cọc + phí mua được đầu tư + chênh lệch hằng năm.
Năm đầu vào quyết định
- Thời gian nắm giữ.
- Mức tăng giá BĐS.
- Lợi suất vốn thay thế.
- Mức tăng tiền thuê.
- Lãi suất vay.
KHÔNG mô hình hóa
- Bảo hiểm vay khi đặt cọc < 20%.
- Tái cấp vốn khi lãi suất giảm.
- Mua kích cỡ khác với chỗ thuê.
- Hiệu ứng tiết kiệm bắt buộc.
- Thanh khoản và di chuyển công việc.
Đi cùng
- mortgage-affordability-calculator, compound-interest-calculator, inflation-calculator, cap-rate.