Trình kiểm tra Độ dễ đọc
Tính Flesch Reading Ease, Flesch-Kincaid Grade, Gunning Fog, SMOG và Coleman-Liau cho văn bản. Phát hiện đoạn rậm, nhắm đúng cấp lớp.
0
Characters
0
Words
0
Sentences
0
Syllables (est.)
0
Complex words (3+ syl)
0
Paragraphs
| Formula | Score | Interpretation |
|---|---|---|
| Flesch Reading Ease | — | Higher = easier (0–100). 60–70 = plain English. |
| Flesch-Kincaid Grade Level | — | US grade level needed to read the text. |
| Gunning Fog Index | — | Years of formal education needed. |
| SMOG Index | — | Years of education — designed for healthcare prose. |
| Coleman-Liau Index | — | US grade level (character-based, no syllables). |
| Automated Readability Index | — | US grade level (character + sentence based). |
| Average grade level | — | — |
Công cụ này để làm gì?
Điểm độ dễ đọc là một con số ước lượng người đọc cần học bao nhiêu để hiểu một văn bản. Năm công thức đã trở thành chuẩn — chúng khác nhau ở ngoài rìa nhưng đồng ý ở nét lớn. Giáo viên dùng để khớp tài liệu với cấp lớp; người viết và biên tập để phát hiện đoạn rậm; kiểm toán viên khả năng tiếp cận để gắn cờ nội dung có thể loại trừ người đọc khuyết tật nhận thức.
Ý nghĩa từng điểm
- Flesch Reading Ease (0–100, cao hơn = dễ hơn). 60–70 = tiếng phổ thông.
- Flesch-Kincaid Grade Level — cấp lớp hệ Mỹ.
- Gunning Fog — số năm học chính quy.
- SMOG — cho tài liệu y tế. Chính xác nhất khi ≥30 câu.
- Coleman-Liau — dùng ký tự, không phải âm tiết. Tốt với viết tắt.
- ARI — tương tự Coleman-Liau.
Bẫy thường gặp
- Đếm âm tiết là xấp xỉ. ±15 %.
- Phát hiện câu sơ khai. Viết tắt làm tăng giả tạo.
- Code và bảng làm sai lệch. Chỉ dán văn xuôi.
- Tiếng khác tiếng Anh không đáng tin. Công thức được hiệu chỉnh trên tiếng Anh. Với tiếng Việt — chỉ dùng làm chỉ số tương đối.
- Văn bản ngắn không có ý nghĩa thống kê. Dưới ~100 từ = nhiễu.
- Dễ đọc ≠ chất lượng. Dùng làm kiểm tra, không phải mục tiêu.